Đạt chuẩn QĐ 247/QĐ-TCHQ Kết nối trực tuyến với cơ quan hải quan Bàn giao đủ hồ sơ nghiệm thu
Hotline 1900 9460 →

Camera đạt chuẩn hải quan: 15 tiêu chí kỹ thuật bắt buộc

Tiêu chuẩn kỹ thuật camera hải quan: bảng 15 tiêu chí Phụ lục I Quyết định 247/QĐ-TCHQ, WDR 146 dB, IP67, ONVIF. INFOVINA tư vấn 1900 9460

Cập nhật gần nhất: 23/08/2026

Trả lời nhanh

Phụ lục I Quyết định 247/QĐ-TCHQ (ban hành 02/03/2022) quy định 15 tiêu chí kỹ thuật cho camera của doanh nghiệp chế xuất, trong đó khắt khe nhất là WDR ≥ 146 dB ở độ phân giải 1080p (hoặc 120 dB ở 1440p), độ nhạy sáng ≤ 0,0225 lx ở chế độ màu, cảm biến 1/2.8″ CMOS/CCD, ống kính 2,8–12 mm, 30 fps, chuẩn IP67 và hỗ trợ ONVIF. Phụ lục I chỉ bắt buộc với DNCX thành lập mới. Cần đối chiếu catalogue thiết bị với từng tiêu chí, gọi 1900 9460.

Phụ lục I Quyết định 247/QĐ-TCHQ là danh sách 15 tiêu chí kỹ thuật camera của doanh nghiệp chế xuất phải đáp ứng. Mỗi dòng trong đó ứng với một tình huống nghiệp vụ mà công chức hải quan cần nhìn thấy được: biển số xe container lúc trưa ngược nắng, số container trong bóng đổ, thao tác bốc dỡ tại cửa kho ban đêm. Chọn sai thiết bị nghĩa là hệ thống vẫn ghi hình nhưng hình ảnh không dùng được. INFOVINA giải thích dưới đây từng nhóm tiêu chí: yêu cầu là gì, vì sao hải quan đặt ra, và điều gì xảy ra nếu chọn sai.

Bảng 15 tiêu chí kỹ thuật camera hải quan theo Phụ lục I Quyết định 247/QĐ-TCHQ

Quyết định 247/QĐ-TCHQ do Phó Tổng cục trưởng Mai Xuân Thành ký ngày 02/03/2022, hiệu lực từ ngày ký và hiện vẫn còn hiệu lực. Phạm vi chỉ áp dụng cho doanh nghiệp chế xuất — điểm nhiều đơn vị tư vấn nhầm khi đem Phụ lục I áp cho kho ngoại quan hoặc CFS.

# Tiêu chí Yêu cầu theo Phụ lục I
1 Cảm biến hình ảnh 1/2.8″ CMOS hoặc CCD
2 Chế độ ngày/đêm Day/Night
3 Độ phân giải 1920 × 1080
4 Cân bằng trắng Có chức năng cân bằng trắng
5 Chuẩn nén hình ảnh M-JPEG / H.264 / H.265 / H.264+ / H.265+
6 Tiêu cự ống kính 2,8 – 12 mm
7 Góc quan sát ngang ≥ 33°
8 Tốc độ khung hình 30 fps
9 Giao thức mạng IPv4/IPv6, TCP, DHCP, HTTP, SNMP
10 Dải tương phản động rộng (WDR) ≥ 146 dB ở 1080p, hoặc ≥ 120 dB ở 1440p
11 Cấp bảo vệ vỏ IP67
12 Nhiệt độ làm việc Tối đa 60°C
13 Độ nhạy sáng ≤ 0,0225 lx (chế độ màu); 0 lx (chế độ hồng ngoại)
14 Chuẩn tích hợp ONVIF
15 Tiêu chuẩn an toàn thiết bị EN 60950-1; cUL 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No.60950-1-07

Đọc bảng này cùng với danh mục vị trí lắp camera bắt buộc cho DNCX: tiêu chí kỹ thuật quyết định thiết bị nào được dùng, còn danh mục vị trí quyết định lắp bao nhiêu mắt và lắp ở đâu.

Nhóm 1 — Cảm biến, độ phân giải và ống kính: điều kiện để đọc được biển số

Yêu cầu

Cảm biến 1/2.8″ CMOS/CCD, độ phân giải 1920 × 1080, ống kính tiêu cự 2,8 – 12 mm, góc quan sát ngang ≥ 33°.

Vì sao hải quan yêu cầu

Nghĩa vụ đặt ra cho camera tại cổng là nhận diện rõ biển số phương tiện và số container, tức số điểm ảnh trên chiều ngang biển số phải đủ lớn. Ba yếu tố quyết định: kích thước cảm biến (thu sáng, giảm nhiễu), độ phân giải và tiêu cự ống kính. Dải 2,8 – 12 mm hàm ý ống kính varifocal — chỉnh được tiêu cự khi lắp, để cùng một model dùng được cho cổng rộng lẫn hành lang kho dài. Góc ngang ≥ 33° bảo đảm ở tiêu cự dài nhất khung hình vẫn bao hết làn xe.

Hậu quả nếu chọn sai

Camera ống kính cố định 2,8 mm giá rẻ có góc rất rộng: nhìn được cả sân, nhưng biển số xe ở xa chỉ còn vài chục điểm ảnh — đủ biết “có xe vào”, không đủ để đọc số. Khi hải quan yêu cầu trích xuất hình ảnh xác minh một lô hàng, doanh nghiệp không xuất trình được dữ liệu đọc được và phải thay toàn bộ camera cổng. Cảm biến nhỏ hơn 1/2.8″ còn bị nhiễu hạt vào chiều tối, càng khó tách ký tự.

Nhóm 2 — WDR và cân bằng trắng: xử lý ngược sáng tại cổng

Yêu cầu

WDR ≥ 146 dB ở 1080p (hoặc ≥ 120 dB ở 1440p) và có chức năng cân bằng trắng.

Vì sao hải quan yêu cầu

Cổng nhà máy là vị trí chênh lệch sáng khắc nghiệt nhất: nền trời hoặc sân bê tông chói nắng phía sau, còn biển số và số container nằm trong bóng đổ của thùng xe. Cảm biến không đủ WDR buộc phải chọn: phơi sáng cho vùng sáng thì vùng tối đen kịt, ngược lại thì vùng sáng cháy trắng. WDR ghép nhiều mức phơi sáng để giữ chi tiết ở cả hai đầu; ngưỡng 146 dB được đặt ra chính vì tình huống ngược sáng này. Cân bằng trắng bổ trợ, xử lý ám màu do đèn cao áp vàng ban đêm hoặc đèn huỳnh quang trong kho.

Hậu quả nếu chọn sai

Đây là lỗi phổ biến nhất trên thực tế. Camera WDR 120 dB hoặc chỉ có “D-WDR” (xử lý bằng phần mềm) chạy tốt trong nhà, nhưng đặt tại cổng hướng ra ngoài thì vào giữa trưa — đúng khung giờ xe container ra vào nhiều nhất — biển số bị cháy trắng hoặc chìm trong bóng tối. Video vẫn ghi, hệ thống vẫn báo bình thường, nhưng hình ảnh không đáp ứng yêu cầu “nhận diện rõ biển số phương tiện, số container”. Khi phải khắc phục, việc thay camera cổng thường kéo theo thay cả nguồn, cáp và giá đỡ.

Nhóm 3 — Độ nhạy sáng và chế độ ngày/đêm: giám sát ban đêm

Yêu cầu

Độ nhạy sáng ≤ 0,0225 lx ở chế độ màu và 0 lx ở chế độ hồng ngoại; camera có chế độ Day/Night.

Vì sao hải quan yêu cầu

Camera phải hoạt động 24/24, nên hình ảnh ban đêm cũng phải dùng được. Chỉ số lux càng nhỏ, camera càng giữ được ảnh màu khi thiếu sáng — quan trọng vì màu sắc là dấu hiệu nhận dạng (màu xe, màu container). Chế độ Day/Night cho phép tự chuyển sang hồng ngoại khi ánh sáng xuống dưới ngưỡng, ghi hình ở 0 lx.

Hậu quả nếu chọn sai

Camera độ nhạy sáng kém chuyển sang đen trắng quá sớm, ngay lúc chập tối khi vẫn còn bốc dỡ. Ở bãi chứa hàng thiếu đèn, camera còn đảo qua lại giữa hai chế độ, tạo ra hàng giờ video nhấp nháy không đọc được — “có ghi hình” nhưng khoảng thời gian ban đêm gần như không có giá trị đối chứng.

Nhóm 4 — Chuẩn nén và tốc độ khung hình: đủ mượt và đủ lưu 12 tháng

Yêu cầu

Hỗ trợ M-JPEG, H.264, H.265, H.264+, H.265+; tốc độ khung hình 30 fps.

Vì sao hải quan yêu cầu

30 fps bảo đảm ghi được chuyển động nhanh: xe qua cổng, thao tác đóng/mở seal container, chuyển hàng tại cửa kho — ở tốc độ khung thấp, khoảnh khắc quyết định rơi vào giữa hai khung hình. Ngược lại, 30 fps chạy 24/24 tạo khối lượng dữ liệu rất lớn trong khi DNCX phải lưu tối thiểu 12 tháng. Vì vậy Phụ lục I liệt kê cả các chuẩn nén hiệu quả cao (H.265, H.264+, H.265+), giúp bài toán lưu 12 tháng khả thi về chi phí.

Hậu quả nếu chọn sai

Camera chỉ hỗ trợ H.264 thuần buộc doanh nghiệp đầu tư dung lượng lớn hơn đáng kể để đạt cùng 12 tháng. Nhiều nơi xử lý bằng cách hạ độ phân giải hoặc hạ fps cho “vừa ổ cứng” — và như vậy lại vi phạm chính tiêu chí 1920 × 1080 và 30 fps. Cách tính dung lượng đúng xem tại trang kết nối và truyền dữ liệu camera về hải quan.

Nhóm 5 — Giao thức mạng và ONVIF: điều kiện để kết nối được với hải quan

Yêu cầu

Hỗ trợ IPv4/IPv6, TCP, DHCP, HTTP, SNMP và chuẩn ONVIF.

Vì sao hải quan yêu cầu

Điều 28a Nghị định 134/2016/NĐ-CP (bổ sung bởi khoản 10 Điều 1 Nghị định 18/2021/NĐ-CP) yêu cầu camera kết nối trực tuyến với cơ quan hải quan. ONVIF là chuẩn giao tiếp chung giữa thiết bị các hãng, bảo đảm camera hãng A vẫn ghi và phát được trên đầu ghi hãng B và hải quan truy cập được luồng hình mà không lệ thuộc phần mềm độc quyền. SNMP phục vụ giám sát tình trạng thiết bị — biết camera nào đang mất kết nối, làm dữ liệu đầu vào cho nhật ký vận hành.

Hậu quả nếu chọn sai

Camera không chuẩn ONVIF khoá doanh nghiệp vào hệ sinh thái một hãng: bổ sung mắt hoặc thay đầu ghi sau vài năm là phải thay đồng loạt. Nghiêm trọng hơn, khi cấp quyền truy cập cho công chức hải quan được phân công, hệ thống đóng thường chỉ cho vào qua ứng dụng riêng, gây vướng mắc kéo dài trong khi thời hạn khắc phục sự cố đường truyền chỉ là 03 ngày làm việc.

Nhóm 6 — IP67, nhiệt độ 60°C và tiêu chuẩn an toàn: độ bền ngoài trời

Yêu cầu

Cấp bảo vệ IP67, nhiệt độ làm việc tối đa 60°C, đạt EN 60950-1, cUL 60950-1, CAN/CSA-C22.2 No.60950-1-07.

Vì sao hải quan yêu cầu

Camera cổng và camera bãi chứa hàng nằm hoàn toàn ngoài trời, chịu mưa tạt và bụi công nghiệp quanh năm; IP67 là mức kín bụi hoàn toàn và chịu ngâm nước ngắn hạn. Ngưỡng 60°C phản ánh thực tế hộp camera gắn trên cột thép giữa sân bê tông mùa nắng, nơi nhiệt độ vỏ cao hơn nhiều nhiệt độ không khí. Nhóm EN/cUL/CSA 60950-1 là các tiêu chuẩn an toàn cho thiết bị công nghệ thông tin, liên quan đến an toàn điện.

Hậu quả nếu chọn sai

Camera cấp bảo vệ thấp hơn thường vào hơi ẩm sau một đến hai mùa mưa: ống kính mờ, ảnh loang, cảm biến hỏng. Mỗi lần hỏng là một lần chạy đua với mốc 10 ngày làm việc để khắc phục sự cố thiết bị, kèm nghĩa vụ ghi chép thủ công và thông báo cho cơ quan hải quan trong thời gian gián đoạn.

3 tiêu chí camera phổ thông hay trượt

Khi INFOVINA đối chiếu catalogue của các dòng camera bán lẻ phổ thông với Phụ lục I, ba tiêu chí dưới đây là nơi trượt nhiều nhất.

1

WDR ≥ 146 dB

Phần lớn camera phổ thông dừng ở 120 dB thực hoặc chỉ có D-WDR xử lý bằng phần mềm. Hãy đọc kỹ catalogue: “WDR” và “Digital WDR” là hai thứ khác nhau, và con số phải được ghi kèm độ phân giải.

2

Độ nhạy sáng ≤ 0,0225 lx

Nhiều thiết bị công bố lux ở điều kiện đo có lợi (khẩu độ lớn, tốc độ màn trập chậm, đã bật khử nhiễu). Cần con số ở chế độ màu, đúng như Phụ lục I ghi.

3

Ống kính 2,8 – 12 mm

Camera bán lẻ đa số dùng ống kính cố định 2,8 mm hoặc 3,6 mm. Phụ lục I ghi một dải tiêu cự, tức yêu cầu ống kính varifocal — chỉnh được khi căn khung tại cổng.

Trước khi ký hợp đồng mua thiết bị, hãy yêu cầu nhà cung cấp đối chiếu từng dòng trong bảng 15 tiêu chí với datasheet chính hãng của model cụ thể, không nhận cam kết chung chung “đạt chuẩn hải quan”. INFOVINA làm bảng đối chiếu này cho khách hàng trước khi báo giá — gọi 1900 9460.

Quy chuẩn an toàn thông tin QCVN 11:2026/BCA — lớp yêu cầu thứ hai từ 01/7/2026

Từ 01/7/2026, QCVN 11:2026/BCA ban hành kèm Thông tư 48/2026/TT-BCA ngày 12/5/2026 có hiệu lực, thay thế QCVN 135:2024/BTTTT và áp dụng cho mọi camera IP tại Việt Nam, do Bộ Công an quản lý. Quy chuẩn đặt ra 11 nhóm yêu cầu an toàn thông tin, gồm: mật khẩu khởi tạo duy nhất cho từng thiết bị (bỏ mật khẩu mặc định), quản lý lỗ hổng, cập nhật an toàn, lưu trữ tham số bảo mật, kênh truyền an toàn, giảm thiểu tấn công, bảo vệ dữ liệu người dùng, khôi phục sau mất điện hoặc mất mạng, xoá dữ liệu, kiểm tra đầu vào và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Thiết bị còn phải hỗ trợ cấu hình lưu dữ liệu trên máy chủ đặt tại Việt Nam.

Về thủ tục: sản phẩm rủi ro trung bình áp dụng tự đánh giá, công bố hợp quy; sản phẩm rủi ro cao phải được chứng nhận bởi tổ chức bên thứ ba (phương thức 5 hoặc 7) và gắn dấu CR. Với dự án DNCX mua thiết bị mới, đây là lớp yêu cầu độc lập với Phụ lục I: thiết bị phải đạt cả hai. Văn bản gốc được tập hợp tại chuyên mục văn bản pháp lý.

Phụ lục I áp dụng cho ai, và ai không phải áp dụng

Ba điểm cần ghi nhớ:

  • DNCX thành lập mới: bắt buộc áp dụng đầy đủ 15 tiêu chí Phụ lục I.
  • DNCX đã có camera từ trước: không đương nhiên phải thay toàn bộ thiết bị, nhưng bắt buộc bảo đảm đúng vị trí lắp, kết nối trực tuyến với hải quan và lưu trữ tối thiểu 12 tháng. Chi tiết tại trang camera hải quan cho doanh nghiệp chế xuất.
  • Kho ngoại quan, CFS, ICD, kho hàng miễn thuế và các địa điểm chịu sự giám sát hải quan khác: không áp dụng Quyết định 247/QĐ-TCHQ. Nhóm này theo Nghị định 68/2016/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 67/2020/NĐ-CP, với yêu cầu camera 24/24, kết nối trực tuyến và lưu trữ tối thiểu 6 tháng — xem trang camera kho ngoại quan.

Nhận khảo sát miễn phí →

INFOVINA khảo sát hiện trạng, lập bảng đối chiếu thiết bị với 15 tiêu chí Phụ lục I, thiết kế sơ đồ vị trí camera và phương án lưu trữ đủ thời hạn, triển khai theo quy trình lắp đặt camera hải quan, bàn giao kèm hồ sơ nghiệm thu. Chi phí phụ thuộc số điểm lắp và hiện trạng hạ tầng — liên hệ 1900 9460 hoặc xem báo giá lắp đặt camera hải quan.

Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn kỹ thuật camera hải quan

WDR 146 dB có bắt buộc tuyệt đối không, hay có phương án thay thế?

Phụ lục I nêu mức WDR ≥ 146 dB ở 1080p, hoặc ≥ 120 dB ở 1440p — hai phương án tương đương ghi ngay trong văn bản. Ngoài hai phương án đó, không nên tự suy diễn mức tương đương khác.

Camera analog hoặc camera Wi-Fi có dùng được cho DNCX không?

Phụ lục I yêu cầu thiết bị hỗ trợ IPv4/IPv6, TCP, DHCP, HTTP, SNMP và chuẩn ONVIF, tức là camera IP. Hệ thống lại phải kết nối trực tuyến ổn định và ghi hình 24/24, nên các vị trí quan trọng như cổng, cửa xuất nhập kho và bãi chứa hàng nên đi cáp mạng có dây thay vì dựa vào kết nối không dây.

Doanh nghiệp cần chứng minh camera đạt chuẩn bằng cách nào?

Bằng tài liệu kỹ thuật chính hãng của đúng model đã lắp, đối chiếu với từng tiêu chí trong Phụ lục I, kèm sơ đồ vị trí lắp đặt camera có đánh số thứ tự và nhật ký vận hành hệ thống. Với thiết bị mua từ 01/7/2026 còn cần hồ sơ công bố hoặc chứng nhận hợp quy theo QCVN 11:2026/BCA.

Ảnh trích xuất từ hệ thống phải ở định dạng nào?

Theo Công văn 135/TCHQ-CNTT ngày 13/01/2022, ảnh trích xuất ở định dạng JPG hoặc TIF. Khi nghiệm thu nên trích xuất thử một đoạn hình tại cổng và kiểm tra có đọc được biển số phương tiện, số container hay không — đây là phép thử sát với cách hải quan sử dụng dữ liệu.

Đây là bài viết tham khảo của INFOVINA — một doanh nghiệp tư nhân. Chúng tôi không phải cơ quan hải quan và không được cơ quan nhà nước nào uỷ quyền. Nội dung là cách hiểu của chúng tôi về các văn bản đang có hiệu lực, không phải tư vấn pháp lý và có thể còn thiếu sót. Để có thông tin chính xác nhất, doanh nghiệp vui lòng đối chiếu văn bản gốc và liên hệ Chi cục Hải quan quản lý trực tiếp. Xem tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.

Cần đối chiếu hệ thống camera của doanh nghiệp?

INFOVINA khảo sát, chỉ rõ hạng mục đạt / chưa đạt và báo giá trọn gói.

Gọi 1900 9460 Gửi yêu cầu